停止下来 đình chỉ hạ lai Hán Việt: đình chỉ hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtđình chỉ hạ laiTừ loạitínhCấu tạo停 + 止 + 下 + 來 · đình + chỉ + hạ + lai nghĩa thành phần: đình + chỉ + hạ + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Dừng lạiBiên soạn r.v. stopEngCihui 停止下來 íngzhǐ xiàlái r.v. stop Từ liên quan Gần nghĩa停止不动 · 停止不干 · 停止交涉 · 停止作用 · 停止使用 · 停止服药 · 停止的 · 停止交易