停止交易

tíng zhǐ jiāo yìđình chỉ giao dịch

Hán Việt: đình chỉ giao dịch · Pinyin: tíng zhǐ jiāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 交 (giao) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngừng giao dịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shut the books

Eng

  • Cihui shut the books

Đức

  • Handedict Börsenschluss

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易市场 · 停止不动 · 停止不干 · 停止交涉 · 停止作用 · 停止使用 · 停止服药 · 交易会