停止交易

tíng zhǐ jiāo yì đình chỉ giao dịch

Hán Việt: đình chỉ giao dịch · Pinyin: tíng zhǐ jiāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (chỉ) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui shut the books