停止交涉

đình chỉ giao thiệp

Hán Việt: đình chỉ giao thiệp

Tổng quan

thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch; sự cách ly, sự kiểm dịch (tàu mới đến bị nghi là có chở khách mắc bệnh dịch...), cách ly, giữ để kiểm dịch, khám xét theo luật lệ kiểm dịch

Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 交 (giao) + 涉 (thiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngừng đàm phán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quarantine

Từ liên quan

Gần nghĩa

停止不动 · 停止不干 · 停止作用 · 停止使用 · 停止服药 · 交涉者 · 停止的 · 停止下来