停止使用

tíng zhǐ shǐ yòng đình chỉ sử dụng

Hán Việt: đình chỉ sử dụng · Pinyin: tíng zhǐ shǐ yòng

Tổng quan

sự bỏ đi, sự không dùng đến, bỏ, không dùng đến

Cấu tạo: (đình) + (chỉ) + 使 (sử) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bỏ đi, sự không dùng đến, bỏ, không dùng đến