停止兌換

tíng zhǐ duì huàn đình chỉ đoái hoán

Hán Việt: đình chỉ đoái hoán · Pinyin: tíng zhǐ duì huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (chỉ) + (đoái) + (hoán)