停止公權 đình chỉ công quyền Hán Việt: đình chỉ công quyền Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 公 (công) + 權 (quyền)Hán Việtđình chỉ công quyềnCấu tạo停 + 止 + 公 + 權 · đình + chỉ + công + quyền nghĩa thành phần: đình + chỉ + công + quyền Nghĩa EngCihui 停止公權 íngzhǐ gōngquán n./v.o. <law> suspension of civil rights