停止努力 đình chỉ nỗ lực Hán Việt: đình chỉ nỗ lực Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Hán Việtđình chỉ nỗ lựcCấu tạo停 + 止 + 努 + 力 · đình + chỉ + nỗ + lực nghĩa thành phần: đình + chỉ + nỗ + lực Nghĩa EngCihui give up the ship