停止呼吸 tíng zhǐ hū xī · đình chỉ hô hấp Hán Việt: đình chỉ hô hấp · Pinyin: tíng zhǐ hū xī Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Pinyintíng zhǐ hū xīHán Việtđình chỉ hô hấpCấu tạo停 + 止 + 呼 + 吸 · đình + chỉ + hô + hấp nghĩa thành phần: đình + chỉ + hô + hấp