停止廣播 đình chỉ quảng bá Hán Việt: đình chỉ quảng bá Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 廣 (quảng) + 播 (bá)Hán Việtđình chỉ quảng báCấu tạo停 + 止 + 廣 + 播 · đình + chỉ + quảng + bá nghĩa thành phần: đình + chỉ + quảng + bá Nghĩa EngCihui go off the air