停止播音 đình chỉ bá âm Hán Việt: đình chỉ bá âm Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 播 (bá) + 音 (âm)Hán Việtđình chỉ bá âmCấu tạo停 + 止 + 播 + 音 · đình + chỉ + bá + âm nghĩa thành phần: đình + chỉ + bá + âm Nghĩa EngCihui close down