停止支持 đình chỉ chi trì Hán Việt: đình chỉ chi trì Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việtđình chỉ chi trìCấu tạo停 + 止 + 支 + 持 · đình + chỉ + chi + trì nghĩa thành phần: đình + chỉ + chi + trì Nghĩa EngCihui pull the rug from under sb