停止效力 tíng zhǐ xiào lì · đình chỉ hiệu lực Hán Việt: đình chỉ hiệu lực · Pinyin: tíng zhǐ xiào lì Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 效 (hiệu) + 力 (lực)Pinyintíng zhǐ xiào lìHán Việtđình chỉ hiệu lựcCấu tạo停 + 止 + 效 + 力 · đình + chỉ + hiệu + lực nghĩa thành phần: đình + chỉ + hiệu + lực