停止旋轉 đình chỉ toàn chuyển Hán Việt: đình chỉ toàn chuyển Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)Hán Việtđình chỉ toàn chuyểnCấu tạo停 + 止 + 旋 + 轉 · đình + chỉ + toàn + chuyển nghĩa thành phần: đình + chỉ + toàn + chuyển Nghĩa EngCihui despin