停止服药

đình chỉ phục dược

Hán Việt: đình chỉ phục dược

Tổng quan

sự rút khỏi, sự rút ra, sự rút quân, sự rút lui (ý kiến), (pháp lý) sự rút (đn kiện...), (pháp lý) sự huỷ bỏ; sự thu hồi (sắc lệnh...)

Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 服 (phục) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngừng thuốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi withdrawal

Từ liên quan

Gần nghĩa

停止不动 · 停止不干 · 停止交涉 · 停止作用 · 停止使用 · 服药过量 · 停止的 · 停止下来