停止流通 đình chỉ lưu thông Hán Việt: đình chỉ lưu thông Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 流 (lưu) + 通 (thông)Hán Việtđình chỉ lưu thôngCấu tạo停 + 止 + 流 + 通 · đình + chỉ + lưu + thông nghĩa thành phần: đình + chỉ + lưu + thông Nghĩa EngCihui lose currency with...