停止生產 tíng zhǐ shēng chǎn · đình chỉ sanh sản Hán Việt: đình chỉ sanh sản · Pinyin: tíng zhǐ shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyintíng zhǐ shēng chǎnHán Việtđình chỉ sanh sảnCấu tạo停 + 止 + 生 + 產 · đình + chỉ + sanh + sản nghĩa thành phần: đình + chỉ + sanh + sản