停止生產

tíng zhǐ shēng chǎn đình chỉ sanh sản

Hán Việt: đình chỉ sanh sản · Pinyin: tíng zhǐ shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (chỉ) + (sanh) + (sản)