停止禁食 đình chỉ cấm thực Hán Việt: đình chỉ cấm thực Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 禁 (cấm) + 食 (thực)Hán Việtđình chỉ cấm thựcCấu tạo停 + 止 + 禁 + 食 · đình + chỉ + cấm + thực nghĩa thành phần: đình + chỉ + cấm + thực Nghĩa EngCihui break one's fast