停止調查 đình chỉ điều tra Hán Việt: đình chỉ điều tra Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việtđình chỉ điều traCấu tạo停 + 止 + 調 + 查 · đình + chỉ + điều + tra nghĩa thành phần: đình + chỉ + điều + tra Nghĩa EngCihui call off the dogs