停止說話 đình chỉ thuyết thoại Hán Việt: đình chỉ thuyết thoại Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)Hán Việtđình chỉ thuyết thoạiCấu tạo停 + 止 + 說 + 話 · đình + chỉ + thuyết + thoại nghĩa thành phần: đình + chỉ + thuyết + thoại Nghĩa EngCihui pipe down