停止迴路

đình chỉ hồi lộ

Hán Việt: đình chỉ hồi lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (chỉ) + (hồi) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 停止回路 íngzhǐ huílù v.o. <comp.> stop loop