停止錄製宏 đình chỉ lục chế hoành Hán Việt: đình chỉ lục chế hoành Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 錄 (lục) + 製 (chế) + 宏 (hoành)Hán Việtđình chỉ lục chế hoànhCấu tạo停 + 止 + 錄 + 製 + 宏 · đình + chỉ + lục + chế + hoành nghĩa thành phần: đình + chỉ + lục + chế + hoành Nghĩa EngCihui Stop record macro