停止高度 đình chỉ cao độ Hán Việt: đình chỉ cao độ Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 高 (cao) + 度 (độ)Hán Việtđình chỉ cao độCấu tạo停 + 止 + 高 + 度 · đình + chỉ + cao + độ nghĩa thành phần: đình + chỉ + cao + độ Nghĩa EngCihui shutheight