停泊着 đình bạc trứ Hán Việt: đình bạc trứ Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 泊 (bạc) + 着 (trứ)Hán Việtđình bạc trứCấu tạo停 + 泊 + 着 · đình + bạc + trứ nghĩa thành phần: đình + bạc + trứ Nghĩa EngCihui be at anchor