停片刻 đình phiến khắc Hán Việt: đình phiến khắc Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 片 (phiến) + 刻 (khắc)Hán Việtđình phiến khắcCấu tạo停 + 片 + 刻 · đình + phiến + khắc nghĩa thành phần: đình + phiến + khắc Nghĩa EngCihui 停片刻 íng piànkè v.p. <coll.> stop momentarily