停犁擱耙

đình lê các bá

Hán Việt: đình lê các bá

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (lê) + (các) + (bá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 停犁擱耙 ínglígēbà f.e. put away the plows and harrows after the harvest season