停犁擱耙 đình lê các bá Hán Việt: đình lê các bá Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 犁 (lê) + 擱 (các) + 耙 (bá)Hán Việtđình lê các báCấu tạo停 + 犁 + 擱 + 耙 · đình + lê + các + bá nghĩa thành phần: đình + lê + các + bá Nghĩa EngCihui 停犁擱耙 ínglígēbà f.e. put away the plows and harrows after the harvest season