停經期 đình kinh kì Hán Việt: đình kinh kì Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 經 (kinh) + 期 (kì)Hán Việtđình kinh kìCấu tạo停 + 經 + 期 · đình + kinh + kì nghĩa thành phần: đình + kinh + kì Nghĩa EngCihui 停經期 íngjīngqī n. menopause