停車信號 tíng chē xìn hào · đình xa tín hào Hán Việt: đình xa tín hào · Pinyin: tíng chē xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 車 (xa) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyintíng chē xìn hàoHán Việtđình xa tín hàoCấu tạo停 + 車 + 信 + 號 · đình + xa + tín + hào nghĩa thành phần: đình + xa + tín + hào Nghĩa EngCihui stop sign