停車狀態 tíng chē zhuàng tài · đình xa trạng thái Hán Việt: đình xa trạng thái · Pinyin: tíng chē zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 車 (xa) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyintíng chē zhuàng tàiHán Việtđình xa trạng tháiCấu tạo停 + 車 + 狀 + 態 · đình + xa + trạng + thái nghĩa thành phần: đình + xa + trạng + thái