停酒止樂 đình tửu chỉ nhạc Hán Việt: đình tửu chỉ nhạc Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 酒 (tửu) + 止 (chỉ) + 樂 (nhạc)Hán Việtđình tửu chỉ nhạcCấu tạo停 + 酒 + 止 + 樂 · đình + tửu + chỉ + nhạc nghĩa thành phần: đình + tửu + chỉ + nhạc Nghĩa EngCihui 停酒止樂 íngjiǔzhǐyuè f.e. stop the liquor and the music