健全地

kiện toàn địa

Hán Việt: kiện toàn địa

Tổng quan

một cách đứng đắn; hoàn toàn và đầy đủ

Cấu tạo: (kiện) + (toàn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách đứng đắn; hoàn toàn và đầy đủ