健全的 kiện toàn đích Hán Việt: kiện toàn đích Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 全 (toàn) + 的 (đích)Hán Việtkiện toàn đíchCấu tạo健 + 全 + 的 · kiện + toàn + đích nghĩa thành phần: kiện + toàn + đích Nghĩa EngCihui as clear as bell