健康不佳 jiàn kāng bù jiā·kiện khang bất giai Hán Việt: kiện khang bất giai · Pinyin: jiàn kāng bù jiā Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 不 (bất) + 佳 (giai)Pinyinjiàn kāng bù jiāHán Việtkiện khang bất giaiTừ loạitínhCấu tạo健 + 康 + 不 + 佳 · kiện + khang + bất + giai nghĩa thành phần: kiện + khang + bất + giai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sức khỏe kémĐứcHandedict schlechte Gesundheit (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa健康保险 · 健康受损 · 健康检查 · 健康状况 · 健康食品 · 健康地 · 健康的 · 健康专家