健康保险赔偿费
kiện khang bảo hiểm bồi thường phí
Hán Việt: kiện khang bảo hiểm bồi thường phí · Pinyin: jiàn kāng bǎo xiǎn péi cháng fèi
Tổng quan
Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 賠 (bồi) + 償 (thường) + 費 (phí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bồi thường bảo hiểm
Đức
- Handedict Kassenleistung