健康保险条例
kiện khang bảo hiểm điều lệ
Hán Việt: kiện khang bảo hiểm điều lệ · Pinyin: jiàn kāng bǎo xiǎn tiáo lì
Tổng quan
Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 條 (điều) + 例 (lệ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quy định bảo hiểm
Đức
- Handedict Kassensatzung