健康维持组织

jiàn kāng wéi chí zǔ zhīkiện khang duy trì tổ chức

Hán Việt: kiện khang duy trì tổ chức · Pinyin: jiàn kāng wéi chí zǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 維 (duy) + 持 (trì) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức bảo trì sức khỏe

Đức

  • Handedict Health Maintenance Organization (HMO) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

组织浆霉菌病 · 组织胞浆菌病 · 组织主义者 · 组织委员会 · 组织形态学 · 组织生理学 · 组织病理学 · 组织的破坏