健康維持組織
kiện khang duy trì tổ chức
Hán Việt: kiện khang duy trì tổ chức · Pinyin: jiàn kāng wéi chí zǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 維 (duy) + 持 (trì) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Hán Việt: kiện khang duy trì tổ chức · Pinyin: jiàn kāng wéi chí zǔ zhī
Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 維 (duy) + 持 (trì) + 組 (tổ) + 織 (chức)