健康维持组织
kiện khang duy trì tổ chức
Hán Việt: kiện khang duy trì tổ chức · Pinyin: jiàn kāng wéi chí zǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 維 (duy) + 持 (trì) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tổ chức bảo trì sức khỏe
Đức
- Handedict Health Maintenance Organization (HMO) (S, Med)