健康受损的人

jiàn kāng shòu sǔn de rénkiện khang thụ tổn đích nhân

Hán Việt: kiện khang thụ tổn đích nhân · Pinyin: jiàn kāng shòu sǔn de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 受 (thụ) + 損 (tổn) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tàn tật

Đức

  • Handedict Wrack

Từ liên quan

Gần nghĩa

健康保险条例 · 健康维持组织 · 健康保险赔偿费 · 健康咨询网 · 健康失调的 · 健康小窍门 · 健康小贴士 · 健康状况好