健康卡 jiàn kāng kǎ · kiện khang tạp Hán Việt: kiện khang tạp · Pinyin: jiàn kāng kǎ Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 卡 (tạp)Pinyinjiàn kāng kǎHán Việtkiện khang tạpCấu tạo健 + 康 + 卡 · kiện + khang + tạp nghĩa thành phần: kiện + khang + tạp