健康卡 jiàn kāng kǎ·kiện khang tạp Hán Việt: kiện khang tạp · Pinyin: jiàn kāng kǎ Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 卡 (tạp)Pinyinjiàn kāng kǎHán Việtkiện khang tạpCấu tạo健 + 康 + 卡 · kiện + khang + tạp nghĩa thành phần: kiện + khang + tạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thẻ sức khỏeĐứcHandedict Gesundheitskarte Từ liên quan Gần nghĩa健康地 · 健康的 · 健康 · 健康保险 · 健康受损 · 健康检查 · 健康状况 · 健康食品