健康器 kiện khang khí Hán Việt: kiện khang khí Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 器 (khí)Hán Việtkiện khang khíCấu tạo健 + 康 + 器 · kiện + khang + khí nghĩa thành phần: kiện + khang + khí Nghĩa EngCihui 健康器 iànkāngqì n. body-building machine M:¹tái