健康地

kiện khang địa

Hán Việt: kiện khang địa

Tổng quan

mạnh khoẻ, lành mạnh

Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lành mạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi healthily

Eng

  • JMdict healthy place
  • JMdict health resort

ja

  • JMdict 健康地(けんこうち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

健康的 · 健康 · 健康保险 · 健康受损 · 健康检查 · 健康状况 · 健康食品 · 健康卡