健康地 kiện khang địa Hán Việt: kiện khang địa Tổng quan mạnh khoẻ, lành mạnh Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 地 (địa)Hán Việtkiện khang địaCấu tạo健 + 康 + 地 · kiện + khang + địa nghĩa thành phần: kiện + khang + địa Nghĩa ViệtCihui mạnh khoẻ, lành mạnhjaJMdict healthy place|health resort