健康檔案 kiện khang đương án Hán Việt: kiện khang đương án Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 檔 (đương) + 案 (án)Hán Việtkiện khang đương ánCấu tạo健 + 康 + 檔 + 案 · kiện + khang + đương + án nghĩa thành phần: kiện + khang + đương + án Nghĩa EngCihui health account