健康状况好

kiện khang trạng huống hảo

Hán Việt: kiện khang trạng huống hảo

Tổng quan

Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 狀 (trạng) + 況 (huống) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong trạng thái tốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in condition

Eng

  • Cihui in condition

Từ liên quan

Gần nghĩa

健康保险 · 健康受损 · 健康检查 · 健康状况 · 健康食品 · 健康咨询网 · 健康失调的 · 健康小窍门