健康險 jiàn kāng xiǎn · kiện khang hiểm Hán Việt: kiện khang hiểm · Pinyin: jiàn kāng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 險 (hiểm)Pinyinjiàn kāng xiǎnHán Việtkiện khang hiểmCấu tạo健 + 康 + 險 · kiện + khang + hiểm nghĩa thành phần: kiện + khang + hiểm