健素糖 kiện tố đường Hán Việt: kiện tố đường Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 素 (tố) + 糖 (đường)Hán Việtkiện tố đườngCấu tạo健 + 素 + 糖 · kiện + tố + đường nghĩa thành phần: kiện + tố + đường Nghĩa EngCihui 健素糖 iànsùtáng n. sugar-coated yeast pills M:¹kē/³lì