健美的 kiện mĩ đích Hán Việt: kiện mĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 美 (mĩ) + 的 (đích)Hán Việtkiện mĩ đíchCấu tạo健 + 美 + 的 · kiện + mĩ + đích nghĩa thành phần: kiện + mĩ + đích Nghĩa EngCihui bonnier