健美褲

kiện mĩ khố

Hán Việt: kiện mĩ khố

Tổng quan

Cấu tạo: (kiện) + (mĩ) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 健美褲 iànměikù n. calisthenics M:¹tiáo