健身房

jiàn shēn fáng kiện thân phòng

Hán Việt: kiện thân phòng · Pinyin: jiàn shēn fáng

Tổng quan

phòng gym | phòng thể dục

Cấu tạo: (kiện) + (thân) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng gym | phòng thể dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人鍛鍊身體的房舍,內部設有各種健身器材。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门为体育锻炼而建筑或装备的屋子。

Eng

  • CC-CEDICT gym; fitness club
  • Cihui gym; fitness club