健陀罗 kiện đà la Hán Việt: kiện đà la Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 陀 (đà) + 罗 (la)Hán Việtkiện đà laCấu tạo健 + 陀 + 罗 · kiện + đà + la nghĩa thành phần: kiện + đà + la