側不棱 cè bù léng · trắc bất lăng Hán Việt: trắc bất lăng · Pinyin: cè bù léng Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 不 (bất) + 棱 (lăng)Pinyincè bù léngHán Việttrắc bất lăngCấu tạo側 + 不 + 棱 · trắc + bất + lăng nghĩa thành phần: trắc + bất + lăng Nghĩa EngCihui 側不棱 èbùléng adv. <topo.> without warning; all of a sudden; by surprise